Danh Sách Tướng TFT Mùa 17 – Thống Số & Đội Hình | TFT Meta
Danh sách toàn bộ tướng Đấu Trường Chân Lí mùa 17. Xem thống số, hệ tộc, giá vàng và đội hình phù hợp cho từng tướng.
| Tướng | Tier | Vàng | Hệ/Tộc | % Tỷ Lệ Chọn |
|---|---|---|---|---|
|
S | 1 |
Siêu Thú
Tộc Thượng Cổ
Vô Pháp
|
1.27% |
|
S | 1 |
N.O.V.A.
Can Trường
|
3.51% |
|
A | 1 |
Hành Tinh
Du Mục
|
0.61% |
|
S | 1 |
Tộc Thượng Cổ
Đấu Sĩ
|
1.27% |
|
C | 1 |
Hành Tinh
Tiên Phong
|
1.36% |
|
C | 1 |
Hắc Tinh
Du Mục
Nhân Bản
|
3.25% |
|
A | 1 |
Hắc Tinh
Đấu Sĩ
|
1.18% |
|
S | 1 |
Chiêm Tinh
Định Mệnh
|
1.36% |
|
C | 1 |
Thần Phán
Tiên Phong
|
1.45% |
|
A | 1 |
Thời Không
Bắn Tỉa
|
0.53% |
|
S | 1 |
Chiêm Tinh
Vô Pháp
|
1.49% |
|
B | 1 |
Tinh Linh Chuông
Can Trường
|
1.27% |
|
S | 1 |
N.O.V.A.
Định Mệnh
|
1.62% |
|
A | 1 |
Tinh Linh Chuông
Nhân Bản
|
0.70% |
|
A | 2 |
Tộc Thượng Cổ
Thách Đấu
Toán Cướp
|
1.97% |
|
S | 2 |
Thời Không
Định Mệnh
|
1.32% |
|
A | 2 |
Chiêm Tinh
Can Trường
|
3.33% |
|
C | 2 |
Siêu Linh
Viễn Chinh
|
1.80% |
|
B | 2 |
Thần Phán
Dẫn Truyền
|
0.66% |
|
B | 2 |
Tinh Linh Chuông
Du Mục
Viễn Chinh
|
5.09% |
|
B | 2 |
Hắc Tinh
Dẫn Truyền
Tiên Phong
|
6.27% |
|
B | 2 |
Thời Không
Đấu Sĩ
Nhân Bản
|
2.85% |
|
C | 2 |
Siêu Linh
Đấu Sĩ
|
0.66% |
|
B | 2 |
Hành Tinh
Vô Pháp
|
2.28% |
|
A | 2 |
Tinh Linh Chuông
Bắn Tỉa
|
1.36% |
|
S | 2 |
N.O.V.A.
Toán Cướp
|
4.17% |
|
— | 2 |
Siêu Thú
Thách Đấu
|
0.13% |
|
C | 3 |
Siêu Linh
Dẫn Truyền
|
1.67% |
|
S | 3 |
Chiêm Tinh
Nhân Bản
|
0.44% |
|
C | 3 |
Xạ Thần
Chọn Tộc/Hệ
|
0.22% |
|
B | 3 |
Máy Móc
Đấu Sĩ
Toán Cướp
|
2.94% |
|
A | 3 |
Chuộc Tội
|
4.69% |
|
A | 3 |
Hắc Tinh
Vô Pháp
|
2.02% |
|
B | 3 |
Hành Tinh
Bắn Tỉa
|
1.05% |
|
B | 3 |
Hành Tinh
Can Trường
|
3.46% |
|
S | 3 |
Tinh Linh Chuông
Vô Pháp
|
1.23% |
|
B | 3 |
Siêu Thú
Tiên Phong
Du Mục
|
4.12% |
|
S | 3 |
Siêu Thú
Viễn Chinh
|
1.32% |
|
A | 3 |
N.O.V.A.
Đấu Sĩ
|
3.68% |
|
— | 3 |
Thần Phán
Thách Đấu
|
0.09% |
|
A | 4 |
Máy Móc
Viễn Chinh
|
3.77% |
|
B | 4 |
Thần Phán
Du Mục
|
1.67% |
|
B | 4 |
Tiên Tri
Đấu Sĩ
|
4.65% |
|
B | 4 |
Chiêm Tinh
Bắn Tỉa
|
2.85% |
|
A | 4 |
Thời Không
Vô Pháp
|
4.12% |
|
A | 4 |
Tinh Linh Chuông
Can Trường
|
4.34% |
|
C | 4 |
Hành Tinh
Nhân Bản
|
3.55% |
|
C | 4 |
Máy Móc
Dẫn Truyền
|
1.01% |
|
B | 4 |
Siêu Linh
Toán Cướp
|
1.18% |
|
A | 4 |
Chiêm Tinh
Tiên Phong
|
5.92% |
|
S | 4 |
Tinh Linh Chuông
Định Mệnh
|
1.84% |
|
S | 4 |
N.O.V.A.
Thách Đấu
|
2.11% |
|
B | 4 |
Hắc Tinh
Viễn Chinh
|
4.21% |
|
S | 5 |
Hắc Tinh
Hủy Diệt
Bắn Tỉa
|
2.81% |
|
A | 5 |
Tối Tân
|
1.32% |
|
B | 5 |
Tiệc Tùng
Hành Tinh
Tiên Phong
|
4.43% |
|
S | 5 |
Tinh Linh Chuông
Dẫn Truyền
|
2.89% |
|
A | 5 |
Chiến Lũy
Can Trường
|
3.25% |
|
— | 5 |
Thợ Săn Vũ Trụ
|
0.13% |
|
A | 5 |
Chỉ Huy
Siêu Linh
Du Mục
|
1.89% |
|
S | 5 |
Song Đấu
Siêu Thú
Toán Cướp
|
2.06% |
|
S | 5 |
U Sầu
|
2.11% |
|
S | 5 |
Ác Nữ
|
1.75% |
Hoặc